cáo tạ
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi chào, nói lời cảm ơn và xin phép rời đi: Hành động lịch sự, thường theo nghi thức, để bày tỏ lòng biết ơn trước khi cáo lui khỏi một nơi nào đó hoặc kết thúc một cuộc gặp gỡ, thăm viếng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau buổi tiệc, các vị khách lần lượt đứng dậy cáo tạ chủ nhà.
- Ông ấy đã vào cáo tạ vua trước khi lên đường trở về quê.
- Khi thăm bệnh nhân, chúng ta không nên ngồi quá lâu, cần biết đúng lúc để cáo tạ ra về.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cáo tạ" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và biết phép tắc. Hành động này thường đi kèm với những cử chỉ như cúi đầu, chắp tay.
- Theo phép lịch sự xã giao, trước khi ra về, cô ấy đã đến cáo tạ ông bà chủ.
- Trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử, "cáo tạ" có thể mang sắc thái trang trọng cao, gắn với nghi lễ.
- Sứ thần cáo tạ triều đình, lên ngựa trở về nước.
Biến thể và từ gần giống
- Cáo từ (động từ): Xin phép rời đi, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. "Cáo từ" nhấn mạnh việc xin phép ra về, trong khi "cáo tạ" nhấn mạnh thêm ý nghĩa cảm ơn.
- Cáo lui (động từ): Rút lui, rời đi (thường khỏi một vị trí, cuộc tranh luận). Từ này có thể không mang sắc thái lịch sự, cảm ơn như "cáo tạ".
- Cảm tạ (động từ): Bày tỏ lòng biết ơn một cách chân thành và trang trọng. "Cảm tạ" tập trung vào hành động cảm ơn, không nhất thiết gắn với việc ra về.
Từ đồng nghĩa
- Từ giã: Nói lời chia tay để ra đi. "Từ giã" mang tính chất thân mật, đời thường hơn so với "cáo tạ".
- Xin phép ra về: Cụm từ diễn đạt nghĩa tương đương một cách giản dị, rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cáo tạ")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cáo tạ")